Danh Mục Sản Phẩm
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 16454 16734.11
CAD 17245.06 17591.73
CHF 23005.36 23467.44
DKK - 3592.59
EUR 26205.81 26941.24
GBP 29524.95 29997.75
HKD 2915.3 2979.81
INR - 336.95
JPY 207.49 217.3
KRW 19.25 20.89
KWD - 79300.41
MYR - 5681.29
NOK - 2755.64
RUB - 389.31
SAR - 6412.96
SEK - 2604.48
SGD 16859.02 17163.29
THB 716.3 746.18
USD 23155 23245
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Danh mục tin tức
Liên kết website