Danh Mục Sản Phẩm
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 17333.9 17594.04
CAD 17677.97 18069.52
CHF 23077.77 23541.68
DKK - 3821.13
EUR 27805.28 28137.65
GBP 31651.89 32159.28
HKD 2861.14 2924.5
INR - 357.53
JPY 208.56 212.55
KRW 19.64 21.97
KWD - 78678.44
MYR - 5888.14
NOK - 2958.43
RUB - 412.4
SAR - 6296.04
SEK - 2734.96
SGD 17110.28 17419.37
THB 712.83 742.57
USD 22740 22810
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Danh mục tin tức
Liên kết website