Danh Mục Sản Phẩm
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 17598.16 17862.3
CAD 17613.02 18003.38
CHF 24018.99 24501.87
DKK - 3817.32
EUR 27774.48 28106.52
GBP 31416.47 31920.13
HKD 2864.81 2928.25
INR - 363.8
JPY 208.41 213.24
KRW 19.46 21.77
KWD - 78645.14
MYR - 5841.79
NOK - 2934.92
RUB - 448
SAR - 6285.15
SEK - 2823.55
SGD 16978.19 17284.91
THB 708.41 737.97
USD 22700 22770
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Danh mục tin tức
Liên kết website
  • Sản phẩm