Danh Mục Sản Phẩm
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 16455.34 16735.38
CAD 17647 18001.66
CHF 23160.84 23625.92
DKK - 3654.32
EUR 26638.45 26956.3
GBP 30226.52 30710.4
HKD 2935.66 3000.6
INR - 328.88
JPY 204.68 211.78
KRW 19.01 21.27
KWD - 79927.58
MYR - 5656.23
NOK - 2884.82
RUB - 395.92
SAR - 6451.65
SEK - 2635.86
SGD 16740.27 17042.3
THB 702.19 731.48
USD 23295 23385
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Danh mục tin tức
Liên kết website
  • Sản phẩm