Danh Mục Sản Phẩm
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 16909.09 17170.46
CAD 17415.53 17809.35
CHF 22589.64 23053.94
DKK - 3652.96
EUR 26573.63 26908.32
GBP 30106.71 30602.85
HKD 2866.78 2931.56
INR - 365.96
JPY 197.14 201
KRW 19.18 21.47
KWD - 78072.27
MYR - 5611.58
NOK - 2784.62
RUB - 427.16
SAR - 6280.84
SEK - 2724.58
SGD 16596.83 16904.12
THB 682.67 711.47
USD 22675 22745
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Danh mục tin tức
Liên kết website
  • Sản phẩm