Danh Mục Sản Phẩm
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 16823.83 17110.32
CAD 17214.01 17560.15
CHF 22737.71 23194.56
DKK - 3661.77
EUR 26667.76 26986.25
GBP 29878.59 30357.22
HKD 2894.74 2958.82
INR - 349.26
JPY 201.54 208.12
KRW 18.85 21.08
KWD - 78996.27
MYR - 5723.96
NOK - 2872.18
RUB - 409.06
SAR - 6371.86
SEK - 2640.55
SGD 16681.25 16982.4
THB 678.12 706.41
USD 23010 23080
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Danh mục tin tức
Liên kết website